translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bệnh lý" (1件)
bệnh lý
日本語 病理
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính thường gặp.
前立腺がんはよく見られる悪性の病理です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bệnh lý" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bệnh lý" (3件)
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý thường gặp ở nam giới.
前立腺がんは男性によく見られる病気です。
Ung thư là bệnh lý ác tính thường gặp ở nam giới.
がんは男性によく見られる悪性の病気です。
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính thường gặp.
前立腺がんはよく見られる悪性の病理です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)